Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

强健

qiáng jiàn

sturdy

Phồn thể: 強健

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sturdy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 强 · 健

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả