Từ tiếng Trung
强制
qiáng zhì
to force; to compel; to coerce
Phồn thể: 強制
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to force; to compel; to coerce
- forced; compulsory
- Taiwan pr. [qiang3zhi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 制
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiáng zhì
to force; to compel; to coerce
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 制
Từ vựng