Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

强烈

qiáng liè

strong; intense

Phồn thể: 強烈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strong; intense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 强 · 烈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả