Từ tiếng Trung
强调
qiáng diào
to emphasize (a statement)
Phồn thể: 強調
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to emphasize (a statement)
- to stress
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 调
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiáng diào
to emphasize (a statement)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 调
Từ vựng