Từ tiếng Trung
强大
qiáng dà
big and strong; formidable; powerful
Phồn thể: 強大
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- big and strong; formidable; powerful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 大
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiáng dà
big and strong; formidable; powerful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 大
Từ vựng