Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

健身

jiàn shēn

to exercise

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exercise
  • to keep fit
  • to work out
  • physical exercise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 健 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả