Từ tiếng Trung
健美
jiàn měi
healthy and beautiful
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- healthy and beautiful
- to do fitness exercises
- abbr. for 健美運動|健美运动[jian4 mei3 yun4 dong4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 健 · 美
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiàn měi
healthy and beautiful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 健 · 美
Từ vựng