Từ tiếng Trung
康熙
kāng xī
Kangxi, reign title (1662–1722) of the Kangxi Emperor 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Kangxi, reign title (1662–1722) of the Kangxi Emperor 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]
- the Kangxi Emperor (Qing dynasty)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 康 · 熙
Từ vựng