Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

康复

kāng fù

to recuperate

Phồn thể: 康復

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recuperate
  • to recover (health)
  • to convalesce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 康 · 复

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả