Từ tiếng Trung
康德
kāng dé
Immanuel Kant (1724-1804), German philosopher
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Immanuel Kant (1724-1804), German philosopher
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 康 · 德
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kāng dé
Immanuel Kant (1724-1804), German philosopher
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 康 · 德
Từ vựng