Chữ Hán
熙
xī
bright, prosperous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bright, prosperous
- splendid, glorious
- variant of 熙[xi1]
- (used in names)
- (bound form) (literary) bright
Thứ tự nét
熙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
点diǎn
dot, point, speck
热rè
heat, fever, zeal
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
然rán
certainly
熟shú
well-cooked
煮zhǔ
to boil, to cook
熊xióng
a bear
熬áo
to boil, to simmer
系xì
system
西xī
west, western, westward
戏xì
play, show, theater
洗xǐ
to bathe, to rinse, to wash
吸xī
to inhale, to suck in
希xī
rare
席xí
seat, place
习xí
to study, to practice