Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

隶

lì

subservient

8 nétBộ thủ 隶Số 2806Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • subservient
  • servant
  • variant of 隸|隶[li4]
  • (bound form) a person in servitude; low-ranking subordinate
  • (bound form) to be subordinate to

Giản thể / Phồn thể

隶→隸

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 彐 threshing rice

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

隶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan