Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奴隶制
Từ tiếng Trung
Lưu
奴隶制
nú lì zhì
slavery
Nghe
Phồn thể:
奴隸制
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
slavery
Các chữ trong từ này
奴
nú
5 nét
slave, servant
隶
lì
8 nét
subservient
制
zhì
8 nét
system
Từ thường dùng: 奴 · 隶 · 制
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奴隶
nú lì
slave
奴役
nú yì
to enslave
奴才
nú cai
slave; fig. flunkey
奴隶主
nú lì zhǔ
slave owner