Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隶属

lì shǔ

to be subordinate to; to be under the jurisdiction of

Phồn thể: 隸屬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be subordinate to; to be under the jurisdiction of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隶 · 属

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.