Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

障

zhàng

to separate

13 nétBộ thủ 阝Số 2805

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to separate
  • shield, barricade
  • to block
  • to hinder
  • to obstruct

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wall

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

障

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Rúguǒ fāxiàn shèbèi chūxiàn gùzhàng, qǐng jíshí liánxì jìshù rényuán.

If you find that the equipment has malfunctioned, please contact the technical staff promptly.

Chữ liên quan

Chữ liên quan