Từ tiếng Trung
智障
zhì zhàng
learning difficulties (handicap)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- learning difficulties (handicap)
- retarded
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 智 · 障
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì zhàng
learning difficulties (handicap)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 智 · 障
Từ vựng