Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

智能

zhì néng

intelligent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • intelligent
  • able
  • smart (phone, system, bomb etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 智 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả