Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

智利

zhì lì

Chile

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 智 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả