Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
智利
Từ tiếng Trung
Lưu
智利
zhì lì
Chile
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Chile
Các chữ trong từ này
智
zhì
12 nét
wisdom, knowledge, intelligence
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
Từ thường dùng: 智 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
智慧
zhì huì
wisdom; intelligence
智能
zhì néng
intelligent; able; smart (phone, system, bomb etc)
智力
zhì lì
intelligence; intellect
智库
zhì kù
think tank; intellectual resource
智商
zhì shāng
IQ (intelligence quotient)