Từ tiếng Trung
智库
zhì kù
think tank; intellectual resource
Phồn thể: 智庫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- think tank; intellectual resource
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 智 · 库
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì kù
think tank; intellectual resource
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 智 · 库
Từ vựng