Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

镖

biāo

spear, harpoon, dart

16 nétBộ thủ 钅Số 2804Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spear, harpoon, dart
  • to escort
  • dart-like throwing weapon
  • goods sent under the protection of an armed escort

Giản thể / Phồn thể

镖→鏢

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

镖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan