Chữ Hán
镖
biāo
spear, harpoon, dart
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spear, harpoon, dart
- to escort
- dart-like throwing weapon
- goods sent under the protection of an armed escort
Giản thể / Phồn thể
镖→鏢
Thứ tự nét
镖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan