Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

飙

biāo

whirlwind (1)

16 nétBộ thủ 风Số 3004Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • whirlwind (1)
  • (literary) very strong wind; gale
  • (bound form) wild; violent; unrestrained; furious

Giản thể / Phồn thể

飙→飆

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Storm 猋 winds 风; 猋 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

飙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan