Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

猋

biāo

wind, storm, gale

12 nétBộ thủ 犬Số 7994

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wind, storm, gale
  • a dog running
  • whirlwind

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A pack of ferocious dogs 犬; a storm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

猋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan