Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

杓

biāo

wooden cup, ladle, or spoon

7 nétBộ thủ 木Số 3858

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wooden cup, ladle, or spoon
  • (literary) handle of a spoon or ladle
  • (literary) collective name for the three stars that form the handle of the Big Dipper
  • ladle (variant of 勺[shao2])

Pinyin

biāosháo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A wooden 木 spoon 勺

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

杓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan