Chữ Hán
膘
biāo
sfat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sfat
- rump
- (usu. of livestock) fat
- variant of 膘[biao1]
Bộ phận
Thứ tự nét
膘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
表biǎo
to show, to express, to display
标biāo
mark, sign, symbol
镖biāo
spear, harpoon, dart
彪biāo
tiger
婊biǎo
whore, prostitute
飙biāo
whirlwind (1)
飚biāo
whirlwind (2)
杓biāo
wooden cup, ladle, or spoon