Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

膀

bǎng

shoulder, upper arm, wing

14 nétBộ thủ ⺼Số 4047

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shoulder, upper arm, wing
  • upper arm
  • wing
  • variant of 膀[bang3]
  • used in 吊膀子[diao4 bang4 zi5]

Pinyin

bǎngbàngpāngpáng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Flesh ⺼ beside 旁 the body; 旁 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

膀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan