Chữ Hán
膀
bǎng
shoulder, upper arm, wing
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shoulder, upper arm, wing
- upper arm
- wing
- variant of 膀[bang3]
- used in 吊膀子[diao4 bang4 zi5]
Pinyin
bǎngbàngpāngpáng
Bộ phận
Thứ tự nét
膀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
帮bāng
to help, to assist
棒bàng
stick, club
绑bǎng
to tie, to fasten, to bind
邦bāng
country, nation, state
榜bǎng
placard, notice, announcement
磅bàng
pound
镑bàng
pound sterling
浜bāng
creek, stream