Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肩膀

jiān bǎng

shoulder

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shoulder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肩 · 膀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả