Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肩膀
Từ tiếng Trung
Lưu
肩膀
jiān bǎng
shoulder
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
shoulder
Các chữ trong từ này
肩
jiān
8 nét
shoulders
膀
bǎng
14 nét
shoulder, upper arm, wing
Từ thường dùng: 肩 · 膀
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肩负
jiān fù
to shoulder (a burden); to bear; to suffer (a disadvantage)