Từ tiếng Trung
肩负
jiān fù
to shoulder (a burden)
Phồn thể: 肩負
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shoulder (a burden)
- to bear
- to suffer (a disadvantage)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肩 · 负
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiān fù
to shoulder (a burden)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肩 · 负
Từ vựng