Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

肩

jiān

shoulders

8 nétBộ thủ ⺼Số 2068

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shoulders
  • to shoulder, to bear
  • shoulder
  • to shoulder (responsibilities etc)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man bringing home meat ⺼ for the family 户

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

肩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan