Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

舒

shū

relaxed, comfortable

12 nétBộ thủ 舌Số 2069

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • relaxed, comfortable
  • to unfold, to stretch out
  • surname Shu
  • to stretch
  • to unfold

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

home

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

舒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge yǐ zi hěn shū fu。

This chair is very comfortable.

tā shū fu dì shuì le yí jiào。

He slept comfortably.

xià tiān chī xī guā hěn shū fu。

Eating watermelon in summer is very pleasant.

Chữ liên quan

Chữ liên quan