Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

西瓜

xī guā

watermelon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • watermelon
  • CL:顆|颗[ke1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 西 · 瓜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả