Chữ Hán
舐
shì
to lick, to lap up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lick, to lap up
- to lick
- to lap (up)
Thứ tự nét
舐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
舔tiǎn
to lick, to taste
敌dí
enemy, foe, rival
舍shě
house, dwelling
辞cí
words, speech
舌shé
tongue
舒shū
relaxed, comfortable
舖pù
store, shop
是shì
to be
时shí
time, season
事shì
affair, matter, business
使shǐ
cause, mission, orders
市shì
city, town
式shì
formula, pattern, rule, style, system
史shǐ
history, chronicle, annals
师shī
teacher, professional, master