Chữ Hán
舔
tiǎn
to lick, to taste
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lick, to taste
- to lick
- to lap
Thứ tự nét
舔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
敌dí
enemy, foe, rival
舍shě
house, dwelling
辞cí
words, speech
舌shé
tongue
舒shū
relaxed, comfortable
舖pù
store, shop
舐shì
to lick, to lap up
天tiān
sky, heaven
田tián
field, farm, arable land
甜tián
sweet, sweetness
填tián
to fill, to pad, to stuff
添tiān
to add, to append, to increase, to replenish
畑tián
dry field (as opposed to a paddy)
阗tián
a place in Xinjiang province