Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

畑

tián

dry field (as opposed to a paddy)

9 nétBộ thủ 火Số 3820

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dry field (as opposed to a paddy)
  • used in Japanese names
  • used in Japanese names with phonetic value hatake, bata etc
  • dry field (i.e. not paddy field)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A dry 火 field 田; 田 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

畑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan