Chữ Hán
狡
jiǎo
cunning, deceitful, treacherous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cunning, deceitful, treacherous
- crafty
- cunning
- sly
Thứ tự nét
狡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
较jiào
to compare
叫jiào
cry, shout
教jiào
school, education
脚jiǎo
leg, foot
交jiāo
to connect
角jiǎo
angle, corner
焦jiāo
burned, scorched
缴jiǎo
to deliver, to submit, to hand over