Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狡猾

jiǎo huá

crafty; cunning; sly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crafty; cunning; sly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狡 · 猾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.