Chữ Hán
猾
huá
crafty, cunning, shrewd
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crafty, cunning, shrewd
- deceitful
- sly
Thứ tự nét
猾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
话huà
talk, speech
花huā
flower, blossom
化huà
to change, to convert, to reform
画huà
picture, painting, drawing
华huá
flowery
划huà
to row or paddle a boat
滑huá
to slip, to slide
哗huā
uproar, tumult, hubbub