Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

划

huà

to row or paddle a boat

6 nétBộ thủ 刂Số 884Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to row or paddle a boat
  • to scratch
  • to plan
  • profitable
  • to row

Pinyin

huàhuá

Giản thể / Phồn thể

划→劃

Bộ phận

Thứ tự nét

划

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan