Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

划算

huá suàn

to calculate

Phồn thể: 劃算

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to calculate
  • to weigh (pros and cons)
  • to view as profitable
  • worthwhile
  • value for money
  • cost-effective

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 划 · 算

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả