Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
划定
Từ tiếng Trung
Lưu
划定
huà dìng
to demarcate
Nghe
Phồn thể:
劃定
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to demarcate
to delimit
Các chữ trong từ này
划
huà
6 nét
to row or paddle a boat
定
dìng
8 nét
to decide, to fix, to settle
Từ thường dùng: 划 · 定
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
划分
huà fēn
to divide up; to partition; to differentiate
划算
huá suàn
to calculate; to weigh (pros and cons); to view as profitable; worthwhile; value for mone…