Từ tiếng Trung
划分
huà fēn
to divide up
Phồn thể: 劃分
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to divide up
- to partition
- to differentiate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 划 · 分
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huà fēn
to divide up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 划 · 分
Từ vựng