Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

企划

qǐ huà

to plan (a project)

Phồn thể: 企劃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to plan (a project)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 企 · 划

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả