Từ tiếng Trung
企图
qǐ tú
to attempt
Phồn thể: 企圖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to attempt
- to try
- attempt
- CL:種|种[zhong3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 企 · 图
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǐ tú
to attempt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 企 · 图
Từ vựng