Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

企鹅

qǐ é

penguin

Phồn thể: 企鵝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • penguin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 企 · 鹅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả