Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
企鹅
Từ tiếng Trung
Lưu
企鹅
qǐ é
penguin
Nghe
Phồn thể:
企鵝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
penguin
Các chữ trong từ này
企
qǐ
6 nét
to plan a project
鹅
é
12 nét
goose
Từ thường dùng: 企 · 鹅
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
企业
qǐ yè
company; firm; enterprise; corporation; CL:家[jia1]
企图
qǐ tú
to attempt; to try; attempt; CL:種|种[zhong3]
企划
qǐ huà
to plan (a project)
企业家
qǐ yè jiā
entrepreneur