Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
企业家
Từ tiếng Trung
Lưu
企业家
qǐ yè jiā
entrepreneur
Nghe
Phồn thể:
企業家
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
entrepreneur
Các chữ trong từ này
企
qǐ
6 nét
to plan a project
业
yè
5 nét
business, profession
家
jiā
10 nét
house, home, residence
Từ thường dùng: 企 · 业 · 家
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
企业
qǐ yè
company; firm; enterprise; corporation; CL:家[jia1]
企图
qǐ tú
to attempt; to try; attempt; CL:種|种[zhong3]
企鹅
qǐ é
penguin
企划
qǐ huà
to plan (a project)