Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

企业家

qǐ yè jiā

entrepreneur

Phồn thể: 企業家

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • entrepreneur

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 企 · 业 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả