Từ tiếng Trung
企业
qǐ yè
company; firm; enterprise; corporation
Phồn thể: 企業
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- company; firm; enterprise; corporation
- CL:家[jia1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 企 · 业
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǐ yè
company; firm; enterprise; corporation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 企 · 业
Từ vựng