Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

企

qǐ

to plan a project

6 nétBộ thủ 人Số 1656

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to plan a project
  • to stand on tiptoe
  • (bound form) to stand on tiptoe and look; to anticipate; to look forward to
  • (bound form) company; firm; enterprise; corporation (abbr. for 企業|企业[qi3 ye4])
  • Taiwan pr. [qi4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 人 on his feet 止; 止 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

企

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan