Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国企

guó qǐ

state-owned enterprise

Phồn thể: 國企

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • state-owned enterprise
  • (Tw) international business management (as a subject of study) (abbr. for 國際企業管理|国际企业管理[guo2 ji4 qi3 ye4 guan3 li3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 企

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả