Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中小企业

zhōng xiǎo qǐ yè

small and medium enterprise

Phồn thể: 中小企業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small and medium enterprise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 小 · 企 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả