Từ tiếng Trung
中央
zhōng yāng
central
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- central
- middle
- center
- central authorities (of a state)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 中 · 央
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhōng yāng
central
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 中 · 央
Từ vựng