Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谋划

móu huà

to scheme

Phồn thể: 謀劃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scheme
  • to plot
  • conspiracy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谋 · 划

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả