Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
谋划
Từ tiếng Trung
Lưu
谋划
móu huà
to scheme
Nghe
Phồn thể:
謀劃
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to scheme
to plot
conspiracy
Các chữ trong từ này
谋
móu
11 nét
to plan, to scheme
划
huà
6 nét
to row or paddle a boat
Từ thường dùng: 谋 · 划
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
谋杀
móu shā
to murder; to assassinate; intentional homicide
谋求
móu qiú
to seek; to strive for
谋生
móu shēng
to seek one's livelihood; to work to support oneself; to earn a living
谋取
móu qǔ
to seek; to strive for; to obtain; see also 牟取[mou2 qu3]